dry cleaner
Định nghĩa
Danh từ:
- Người chủ hoặc người điều hành tiệm giặt khô: "dry cleaner" chỉ người sở hữu hoặc quản lý một cơ sở giặt khô, nơi quần áo và các loại vải được làm sạch bằng dung môi hóa học thay vì nước. - Tiệm giặt khô (nghĩa mở rộng): Trong giao tiếp hàng ngày, "dry cleaner" cũng thường được dùng để chỉ chính cửa hàng giặt khô.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mang bộ vest đến tiệm giặt khô vì nó có vết bẩn.)
- (Người chủ tiệm giặt khô nói rằng chiếc váy sẽ sẵn sàng vào ngày mai.)
- (Cô ấy làm việc như một người điều hành tiệm giặt khô ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drop off at the dry cleaner": mang đồ đến tiệm giặt khô để gửi giặt.
- I dropped off my winter coat at the dry cleaner this morning. (Tôi đã mang chiếc áo khoác mùa đông đến tiệm giặt khô sáng nay.)
- "to pick up from the dry cleaner": lấy đồ đã giặt từ tiệm.
- Don't forget to pick up your shirts from the dry cleaner on your way home. (Đừng quên lấy áo sơ mi của bạn từ tiệm giặt khô trên đường về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Dry cleaning (danh từ): quá trình giặt khô.
- Dry cleaning is recommended for delicate fabrics. (Giặt khô được khuyến nghị cho các loại vải mỏng manh.)
- Dry-clean (động từ): hành động giặt khô.
- You should dry-clean this silk blouse. (Bạn nên giặt khô chiếc áo cánh lụa này.)
Từ đồng nghĩa
- Launderer: người giặt ủi (thường dùng cho giặt nước, nhưng có thể dùng rộng rãi).
- Cleaner: người làm sạch (nghĩa chung, có thể bao gồm cả giặt khô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop off (tại tiệm giặt khô): mang đồ đến để giặt.
- I need to drop off my curtains at the dry cleaner. (Tôi cần mang rèm cửa đến tiệm giặt khô.)
- Pick up (từ tiệm giặt khô): lấy đồ đã giặt.
- She picked up her dry cleaning from the dry cleaner. (Cô ấy đã lấy đồ giặt khô từ tiệm.)
Thành ngữ liên quan